Cửa hàng

BẢNG KÍCH THƯỚC THAM KHẢO

Bảng thông số xe để giúp bạn chọn khung xe có kích thước phù hợp với chiều cao, giúp tăng hiệu quả đạp xe, giữ dáng ngồi thoải mái nhất.

KHUNG

Kích cỡ/Sizes:XS, M

Màu sắc/Colors:Trắng, Xanh tím

Chất liệu khung/Frame:Advanced-Grade Composite, 12x143mm thru-axle, Disc

Phuộc/Fork:Advanced-Grade Composite, Full-Composite OverDrive Steerer, 12x100mm thru-axle

Giảm xóc/Shock:N/A

HỆ THỐNG BÁNH XE

Vành xe/Rims:GIANT SLR2 50

Moay ơ/Hubs:—

Nan hoa/Spokes:—

Lốp xe/Tires:GIANT Gavia COURSE 0 Tubeless

KHÁC

Thêm/Extras:Một số linh kiện có thể thay thế loại tương đương

CÁC BỘ PHẬN

Ghi đông/Handlebar:GIANT Contact SL AERO

Pô tăng/Stem:—

Cọc yên/Seatpost:GIANT Vector Composite w/ offset -5/+15

Yên/Saddle:GIANT Fleet SL

Bàn đạp/Pedals:Có sẵn

BỘ TRUYỀN ĐỘNG

Tay đề/Shifters:SHIMANO 105 Di2 HRD

Bộ chuyển đề trước/Front Derailleur:SHIMANO 105 Di2

Bộ chuyển đề sau/Rear Derailleur:SHIMANO 105 Di2

Phanh/Brakes:SHIMANO 105 Di2 HRD

Tay phanh/Brake Levers:—

Líp/Cassette:SHIMANO 105 Di2, 11×36, 12S

Xích/Chain:KMC X12L-1+G12

Đùi đĩa/Crankset:SHIMANO 105